pīng
binh
bộ nhân · 9 nét

dùng trong 伶俜[ling2 ping1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng trong 伶俜[ling2 ping1]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.