便士

便士
biànshì
tiện sĩ

đồng xu penny (đơn vị tiền Anh)

1 nghĩa#14831
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng xu penny (đơn vị tiền Anh)

    英国货币单位,价值很小Yīngguó huòbì dānwèi、jiàzhí hěn xiǎo

    • Một bảng Anh bằng một trăm xu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
便

Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.