Tới nội dung chính

侬

侬
nóng
nùng
⼈bộ nhân · 8 nét

anh/chị/mày (tiếng Ngô)

2 nghĩa#24895
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    anh/chị/mày (tiếng Ngô)

  2. 貳代đại từ

    tôi; ta (văn cổ; tiếng địa phương Thượng Hải)

    • ?

      Bạn là người ở đâu?

侬
nóng
nùng
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu