Tới nội dung chính

侪

侪
chái
sài
⼈bộ nhân · 8 nét

người cùng lứa; bạn bè cùng hàng; đồng bạn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người cùng lứa; bạn bè cùng hàng; đồng bạn

  2. 貳名danh từ

    bạn bè cùng trang lứa; đồng bạn

    • 。

      Anh ấy cùng thế hệ với tôi.

  3. 參名danh từ

    bạn đồng hành; bạn bè

    • 。

      Anh ấy là bạn bè nhiều năm của tôi.

侪
chái
sài
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu