Tới nội dung chính

侚

侚
xùn
tuẫn
⼈bộ nhân · 8 nét

(văn) nhanh; mau lẹ

1 nghĩa#31293
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) nhanh; mau lẹ

侚
xùn
tuẫn
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu