侗人

侗人
Dòngrén
động nhân

người Động (dân tộc thiểu số Động)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Động (dân tộc thiểu số Động)

    • Người Đồng thích hát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.