侍女

侍女
shì
thị nữ

nha hoàn; con hầu

1 nghĩa#29802
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nha hoàn; con hầu

    • Người hầu gái đang dọn dẹp phòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.