Tới nội dung chính

侉

侉
kuǎ
khoa
⼈bộ nhân · 8 nét

giọng địa phương; giọng ngoại lai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giọng địa phương; giọng ngoại lai

    • 。

      Anh ấy nói giọng địa phương.

侉
kuǎ
khoa
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu