侄女

侄女
zhí
điệt nữ

cháu gái (con gái của anh/em trai)

1 nghĩa#7561
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cháu gái (con gái của anh/em trai)

    • Tôi có một cô cháu gái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.