thứ
bộ nhân · 8 nét

giúp đỡ; hỗ trợ

3 nghĩa#14391
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giúp đỡ; hỗ trợ

    帮助;给予支持bāngzhù;jǐyǔ zhīchí

    • Anh ấy đã giúp đỡ chúng tôi.

  2. tính từ

    nhanh nhẹn; lanh lợi

    动作快速灵活;反应敏捷dòngzuò kuàisù línghuó;fǎnyìng mǐnjiée

  3. danh từ

    họ Từ

    姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.