佽
佽
thứ
⼈bộ nhân · 8 nétgiúp đỡ; hỗ trợ
3 nghĩa#14391
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giúp đỡ; hỗ trợ
中帮助;给予支持bāngzhù;jǐyǔ zhīchí
- 。
Anh ấy đã giúp đỡ chúng tôi.
- 貳形tính từ
nhanh nhẹn; lanh lợi
中动作快速灵活;反应敏捷dòngzuò kuàisù línghuó;fǎnyìng mǐnjiée
- 參名danh từ
họ Từ
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi
Đang tải…
佽
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giúp đỡ; hỗ trợ
中帮助;给予支持bāngzhù;jǐyǔ zhīchí
- 。
Anh ấy đã giúp đỡ chúng tôi.
- 貳形tính từ
nhanh nhẹn; lanh lợi
中动作快速灵活;反应敏捷dòngzuò kuàisù línghuó;fǎnyìng mǐnjiée
- 參名danh từ
họ Từ
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại