Tới nội dung chính

佢

佢
qú
cừ
⼈bộ nhân · 6 nét

anh ấy/cô ấy/nó (tiếng Quảng Đông)

1 nghĩa#7599
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    anh ấy/cô ấy/nó (tiếng Quảng Đông)

    中他或她,广东话用语tā huòzhě tā, guǎngdōnghuà yòngyǔ

    • 。

      Anh ấy là bạn của tôi.

佢
qú
cừ
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu