gōu
câu
bộ nhân · 7 nét

dùng trong 佝僂|佝偻[gou1 lou2]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dùng trong 佝僂|佝偻[gou1 lou2]

  2. động từ

    Cách phát âm ở Đài Loan [kou4]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.