余集

余集
dư tập

phần bù của tập hợp (toán học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phần bù của tập hợp (toán học)

    • Tập hợp bù là một khái niệm trong toán học.

  2. danh từ

    phần bù của tập hợp; tập hợp phần bù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • (thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))HỘI Ý

余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.