- 人nhân(người)BỘ
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))HỘI Ý
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
di tích; tàn tích; phế tích
di tích; tàn tích; phế tích
lượng dư; phần còn lại; dung sai
Đây là phần còn lại.
lượng dư; dung sai (sai số cho phép)
Dung sai của bộ phận này là bao nhiêu?
di tích; tàn tích; phế tích
di tích; tàn tích; phế tích
lượng dư; phần còn lại; dung sai
Đây là phần còn lại.
lượng dư; dung sai (sai số cho phép)
Dung sai của bộ phận này là bao nhiêu?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.