余者

余者
zhě
dư giả

những người còn lại; phần còn lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    những người còn lại; phần còn lại

    • Những người còn lại xin mời về.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • (thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))HỘI Ý

余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.