余绪

余绪
dư tự

tàn dư; di tích còn sót lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tàn dư; di tích còn sót lại

    • Đây chỉ là tàn dư.

  2. danh từ

    tàn dư; di phong (của thời cũ)

    • Bộ phim này là một sự gợi nhớ về thời đại cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • (thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))HỘI Ý

余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.