- 人nhân(người)BỘ
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))HỘI Ý
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí
nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí
Nhà máy điện sử dụng nhiệt dư để phát điện.
sức cống hiến còn lại (của người đã về hưu); dư nhiệt (bóng)
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn đang phát huy khả năng của mình.
nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí
nhiệt dư; nhiệt thừa; nhiệt lãng phí
Nhà máy điện sử dụng nhiệt dư để phát điện.
sức cống hiến còn lại (của người đã về hưu); dư nhiệt (bóng)
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn đang phát huy khả năng của mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.