- 人nhân(người)BỘ
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))HỘI Ý
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
ánh mắt liếc; nhìn từ đuôi mắt; (nhìn) liếc qua
ánh mắt liếc; nhìn từ đuôi mắt; (nhìn) liếc qua
Anh ấy nhìn tôi bằng khoé mắt.
ánh mắt liếc; tầm nhìn ngoại vi; đuôi mắt
Anh ấy liếc nhìn bằng khóe mắt.
ánh sáng còn lại; ánh mắt nhìn ngang (liếc nhìn)
Ánh sáng còn sót lại của mặt trời chiều chiếu sáng bầu trời.
ánh sáng lúc hoàng hôn; ánh mắt liếc; tầm nhìn ngoại vi
Ánh sáng còn sót lại của mặt trời lặn rất đẹp.
ánh mắt liếc; nhìn từ đuôi mắt; (nhìn) liếc qua
ánh mắt liếc; nhìn từ đuôi mắt; (nhìn) liếc qua
Anh ấy nhìn tôi bằng khoé mắt.
ánh mắt liếc; tầm nhìn ngoại vi; đuôi mắt
Anh ấy liếc nhìn bằng khóe mắt.
ánh sáng còn lại; ánh mắt nhìn ngang (liếc nhìn)
Ánh sáng còn sót lại của mặt trời chiều chiếu sáng bầu trời.
ánh sáng lúc hoàng hôn; ánh mắt liếc; tầm nhìn ngoại vi
Ánh sáng còn sót lại của mặt trời lặn rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.