何以

何以
hà dĩ

gì; sao; tại sao; nào

2 nghĩa#24692
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    gì; sao; tại sao; nào

    • Làm sao để giải sầu?

  2. trạng từ

    (văn) tại sao; vì sao; bằng cách nào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.