Tới nội dung chính

伺

伺
cì
tứ
⼈bộ nhân · 7 nét

hầu hạ; phục vụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hầu hạ; phục vụ

伺
cì
tứ
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu