Tới nội dung chính

伲

伲
nǐ
nễ
⼈bộ nhân · 7 nét

bạn; anh; chị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    bạn; anh; chị(kế thừa)

  2. 貳代đại từ

    Bạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọng, đối lại với 您 [nín])(kế thừa)

    中称呼对方的代词,不如'您'正式chēnghū duìfāng de dàicí,búrú 'nín' zhèngshì

    • ?

      Bạn có khỏe không?

伲
nǐ
nễ
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu