Tới nội dung chính

伭

伭
xián
⼈bộ nhân · 7 nét

(văn) tàn nhẫn; hung ác

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) tàn nhẫn; hung ác

  2. 貳形tính từ

    (văn) đỏ sẫm; đen

  3. 參名danh từ

    họ Hiền

伭
xián
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu