伦巴

伦巴
lún
luân ba

điệu rumba

1 nghĩa#29338
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điệu rumba

    • Cô ấy thích nhảy rhumba.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.