传译

传译
chuán
truyền dịch

phiên dịch; thông dịch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phiên dịch; thông dịch

    • Anh ấy đã dịch cuốn sách đó.

  2. động từ

    phiên dịch (miệng); thông dịch

    • Anh ấy có thể phiên dịch tiếng Trung và tiếng Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.