Tới nội dung chính

传家宝

传家宝
chuánjiābǎo
truyền gia bảo

truyền đời; lưu truyền hậu thế

1 nghĩa#49946
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    truyền đời; lưu truyền hậu thế

    • 。

      Bảo vật gia truyền này rất có giá trị.

传
chuán
truyền
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu