众议院

众议院
Zhòngyuàn
chúng nghị viện

Viện Đại biểu

3 nghĩa#21011
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Viện Đại biểu

    • Hạ viện đã thông qua dự luật này.

  2. danh từ

    Hạ viện; Viện Đại biểu

  3. danh từ

    Viện Đại biểu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.