Tới nội dung chính

众议院

众议院
Zhòngyìyuàn
chúng nghị viện

Viện Đại biểu

3 nghĩa#21011
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Viện Đại biểu

    • 。

      Hạ viện đã thông qua dự luật này.

  2. 貳名danh từ

    Hạ viện; Viện Đại biểu

  3. 參名danh từ

    Viện Đại biểu

众
zhòng
chúng
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu