企及

企及
xí cập

mong đạt tới; hy vọng theo kịp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mong đạt tới; hy vọng theo kịp

    • Thành tựu của anh ấy không phải là điều chúng ta có thể đạt tới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.