Tới nội dung chính

仳

仳
pǐ
tỷ
⼈bộ nhân · 6 nét

chia ly; ly biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chia ly; ly biệt

    • 。

      Họ đã ly hôn.

仳
pǐ
tỷ
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu