仲介

仲介
zhòngjiè
trọng giới

môi giới; trung gian; người môi giới (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môi giới; trung gian; người môi giới (Đài Loan)

    • Anh ấy là một người môi giới bất động sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.