仪队

仪队
duì
nghi đội

đội nghi lễ; đội danh dự

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đội nghi lễ; đội danh dự

    • Đội nghi lễ đang huấn luyện.

  2. danh từ

    đội nghi lễ; đội danh dự

    • Đội nghi lễ đang biểu diễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.