Tới nội dung chính

以来

以来
yǐlái
dĩ lai

kể từ (dùng sau một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể)

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2167
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    kể từ (dùng sau một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể)

    中从某个时间或事件开始到现在cóng mǒuguǎ shíjiān huò shìjiàn kāishǐ dào xiànzài

    • 。

      Kể từ khi tốt nghiệp, anh ấy đã luôn làm việc ở đây.

以
yǐ
dĩ
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu