- 人nhân(người (tượng hình))BỘ
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
quân đội Israel; lực lượng quân sự Israel
quân đội Israel; lực lượng quân sự Israel
Quân đội Israel đang rút lui.
quân đội Israel; lực lượng quân sự Israel
quân đội Israel; lực lượng quân sự Israel
Quân đội Israel đang rút lui.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.