以军

以军
jūn
dĩ quân

quân đội Israel; lực lượng quân sự Israel

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân đội Israel; lực lượng quân sự Israel

    • Quân đội Israel đang rút lui.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))BỘ

以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.