仓鼠

仓鼠
cāngshǔ
thương thử

chuột hamster; chuột túi má

1 nghĩa#17156
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuột hamster; chuột túi má

    • Tôi có một con chuột hamster.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.