从教

从教
cóngjiào
tòng giáo

dạy học; đảm nhận giảng dạy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dạy học; đảm nhận giảng dạy

    • Cô ấy đã đi dạy được ba mươi năm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.