从属

从属
cóngshǔ
tòng thuộc

cấp dưới; thuộc cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cấp dưới; thuộc cấp

    • Bộ phận này trực thuộc tổng công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.