从从容容

从从容容
cóngcóngróngróng
tòng tòng dung dung

(văn) thư thái; thong thả; ung dung

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) thư thái; thong thả; ung dung

    • Anh ấy luôn làm mọi việc một cách thong thả.

  2. trạng từ

    thung thăng; thản nhiên; điềm tĩnh

    • Anh ấy luôn làm mọi việc một cách từ tốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người (tượng hình))HỘI Ý

Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.