介系词

介系词
jiè
giới hệ từ

giới từ (từ chỉ quan hệ); (Đài Loan) giới từ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giới từ (từ chỉ quan hệ); (Đài Loan) giới từ

    • Giới hệ từ là một loại hư từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.