介导

介导
jièdǎo
giới đạo

(sinh học) làm trung gian; môi giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (sinh học) làm trung gian; môi giới

    • Loại protein này điều hòa sự phát triển của tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.