介乎

介乎
jiè
giới hồ

nằm giữa; đứng giữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nằm giữa; đứng giữa

    • Cái này nằm giữa hai thứ đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.