dīng
đinh
bộ nhân · 4 nét

dùng trong 伶仃[ling2 ding1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng trong 伶仃[ling2 ding1]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.