Tới nội dung chính

仃

仃
dīng
đinh
⼈bộ nhân · 4 nét

dùng trong 伶仃[ling2 ding1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 伶仃[ling2 ding1]

仃
dīng
đinh
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu