Tới nội dung chính

什么样

什么样
shénmeyàng
thậm ma dạng

như thế nào?; loại gì?; kiểu gì?

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#1234
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    như thế nào?; loại gì?; kiểu gì?

    • ?

      Bạn thích người như thế nào?

什
shén
thậm
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu