- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hàng dài người; đoàn người xếp hàng
hàng dài người; đoàn người xếp hàng
Ở đây có một hàng người đang xếp hàng.
hàng dài người; đoàn người xếp hàng
hàng dài người; đoàn người xếp hàng
Ở đây có một hàng người đang xếp hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.