人证

人证
rénzhèng
nhân chứng

nhân chứng; lời khai của nhân chứng

1 nghĩa#47343
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân chứng; lời khai của nhân chứng

    • Anh ấy đã cung cấp lời khai nhân chứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.