- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân chứng; lời khai của nhân chứng
nhân chứng; lời khai của nhân chứng
Anh ấy đã cung cấp lời khai nhân chứng.
nhân chứng; lời khai của nhân chứng
nhân chứng; lời khai của nhân chứng
Anh ấy đã cung cấp lời khai nhân chứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.