人行区

人行区
rénxíng
nhân hành khu

khu vực dành cho người đi bộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực dành cho người đi bộ

    • Thành phố này có nhiều khu vực đi bộ đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.