人脉

人脉
rénmài
nhân mạch

mối quan hệ; mạng lưới quan hệ; các mối liên hệ

1 nghĩa#41332
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mối quan hệ; mạng lưới quan hệ; các mối liên hệ

    • Anh ấy có rất nhiều mối quan hệ tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.