- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân loại; loài người
nhân loại; loài người
中所有的人,包括现在和过去的人suǒyǒu de rén, bāokuò xiànzài hé guòqù de rén
Loài người là chủ nhân của Trái Đất.
nhân loại; loài người
中所有的人;地球上的人们suǒyǒu de rén;dìqiú shang de rénmen
Loài người là sinh vật thông minh nhất trên Trái Đất.
nhân loại; loài người
中地球上所有的人;人的总称dìqiú shàng suǒyǒu de rén;rén de zǒngchèng
nhân loại; loài người
nhân loại; loài người
中所有的人,包括现在和过去的人suǒyǒu de rén, bāokuò xiànzài hé guòqù de rén
Loài người là chủ nhân của Trái Đất.
nhân loại; loài người
中所有的人;地球上的人们suǒyǒu de rén;dìqiú shang de rénmen
Loài người là sinh vật thông minh nhất trên Trái Đất.
nhân loại; loài người
中地球上所有的人;人的总称dìqiú shàng suǒyǒu de rén;rén de zǒngchèng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.