人类

人类
rénlèi
nhân loại

nhân loại; loài người

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#673
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân loại; loài người

    所有的人,包括现在和过去的人suǒyǒu de rén, bāokuò xiànzài hé guòqù de rén

    • Loài người là chủ nhân của Trái Đất.

  2. danh từ

    nhân loại; loài người

    所有的人;地球上的人们suǒyǒu de rén;dìqiú shang de rénmen

    • Loài người là sinh vật thông minh nhất trên Trái Đất.

  3. danh từ

    nhân loại; loài người

    地球上所有的人;人的总称dìqiú shàng suǒyǒu de rén;rén de zǒngchèng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.