人父

人父
rén
nhân phụ

người làm cha; bậc làm cha

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người làm cha; bậc làm cha

    • Anh ấy đã là một người cha rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.