人梯

人梯
rén
nhân thê

thang người (nhiều người đỡ nhau để leo trèo); (bóng) người hy sinh bản thân vì sự thành công của người khác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thang người (nhiều người đỡ nhau để leo trèo); (bóng) người hy sinh bản thân vì sự thành công của người khác

    • Anh ấy sẵn lòng làm người nâng đỡ, giúp người khác thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.