人文

人文
rénwén
nhân văn

nhân văn; nhân văn học; văn hóa nhân loại

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân văn; nhân văn học; văn hóa nhân loại

    • Anh ấy thích nghiên cứu khoa học nhân văn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.