- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hình người; dạng người
hình người; dạng người
Bức tượng này có hình người.
hình người; nhân hình; dạng người
Con robot này có hình người.
hình người; dạng người
hình người; dạng người
Bức tượng này có hình người.
hình người; nhân hình; dạng người
Con robot này có hình người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.